by the day

by the day

We save money by the day with our new energy-efficient appliances.

Định nghĩa

Trạng từ: "by the day" có nghĩa mỗi ngày, tính theo từng ngày, thường dùng để chỉ một hành động, số lượng, hoặc thanh toán được thực hiện hoặc đo lường trên cơ sở hàng ngày.

dụ sử dụng
  • (Chúng ta sẽ tiết kiệm 100 giờ công mỗi ngày.)
  • (Khách sạn tính phí theo ngày, không phải theo giờ.)
  • (Anh ấy được trả lương theo ngày cho công việc tạm thời của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "by the day" có thể được dùng để nhấn mạnh sự gia tăng hoặc giảm dần đều đặn hàng ngày, thay thế cho cụm từ "day by day".
    • The situation is improving by the day. (Tình hình đang cải thiện từng ngày.)
    • Her health is getting worse by the day. (Sức khỏe của ấy đang xấu đi từng ngày.)
Biến thể từ gần giống
  • Day by day (trạng từ): từng ngày một, dần dần (nhấn mạnh sự thay đổi liên tục).
    • He is getting stronger day by day. (Anh ấy đang trở nên mạnh mẽ hơn từng ngày.)
  • Per diem (tính từ/danh từ): hàng ngày, phụ cấp hàng ngày (thường dùng trong kinh doanh hoặc du lịch).
    • She receives a per diem for business trips. ( ấy nhận phụ cấp hàng ngày cho các chuyến công tác.)
Từ đồng nghĩa
  • Every day: mỗi ngày (chỉ tần suất).
    • We check the equipment every day. (Chúng tôi kiểm tra thiết bị mỗi ngày.)
  • Daily: hàng ngày (tính từ hoặc trạng từ).
    • The newspaper is published daily. (Tờ báo được xuất bản hàng ngày.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp từ "by the day", nhưng có thể kết hợp với động từ để tạo cụm: - Charge by the day: tính phí theo ngày. - The rental company charges by the day. (Công ty cho thuê tính phí theo ngày.) - Pay by the day: trả lương theo ngày. - The workers are paid by the day. (Công nhân được trả lương theo ngày.)

Thành ngữ liên quan
  • Live by the day: sống theo ngày, sống từng ngày một (không lo xa).
    • After losing his job, he learned to live by the day. (Sau khi mất việc, anh ấy học cách sống từng ngày một.)